Dịch

chess piece

danh từ (noun)
US/ˈtʃɛs ˈpis/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con cờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of the 16 white and 16 black pieces used in playing the game of chess.
  2. Con cờ, con tốt, bù nhìndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person being manipulated by another, being used to some end.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chess pieceDạng gốc (base form)
  2. chess piecesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con cờ

Ví dụ

  • .
  • " " . .
  • .

AI