Dịch

trebejo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾeˈbexo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dụng cụdanh từtool, utensil, instrument
  2. Đồ chơidanh từtoy
  3. Quân cờdanh từchess piece

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trebejoDạng gốc (base form)
  2. trebejosSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Trò giải trí
  1. Trò giải trí, trò tiêu khiểndiversion, pastime

Ví dụ

  • , , , .

AI