trebejo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾeˈbexo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dụng cụdanh từtool, utensil, instrument
- Đồ chơidanh từtoy
- Quân cờdanh từchess piece
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trebejoDạng gốc (base form)
- trebejosSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Trò giải trí
- Trò giải trí, trò tiêu khiểndiversion, pastime
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa