Dịch

instrumento

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/instɾuˈmento/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dụng cụ, công cụ, thiết bịdanh từinstrument, tool (implement used for manipulation or measurement)
  2. Công cụ, phương tiệndanh từinstrument, tool (a means or agency for achieving an effect)
  3. Nhạc cụdanh từellipsis of instrumento musical (“musical instrument”)
  4. Tôi phối khí, tôi soạn nhạcđộng từfirst-person singular present indicative of instrumentar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. instrumentoDạng gốc (base form)
  2. instrumentosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

instrumento de cuerdaNhạc cụ dây
instrumento de medidaDụng cụ đo lường
instrumento de vientoNhạc cụ bộ hơi
instrumento musicalNhạc cụ
tocar un instrumentoChơi một nhạc cụ
instrumento legaldanh từCông cụ pháp lý
instrumento de mediciónDụng cụ đo lường
caja de instrumentosdanh từHộp công cụ

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Dương vật
  1. penis

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ¿ ?Cầm có phải là một nhạc cụ khó học không?
  • ¿ ?Cậu đã để các dụng cụ hàng hải của tôi ở đâu?
  • , ¿ ?Ngoài đàn piano, bạn còn chơi những nhạc cụ nào khác?

AI