instrumento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/instɾuˈmento/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dụng cụ, công cụ, thiết bịdanh từinstrument, tool (implement used for manipulation or measurement)
- Công cụ, phương tiệndanh từinstrument, tool (a means or agency for achieving an effect)
- Nhạc cụdanh từellipsis of instrumento musical (“musical instrument”)
- Tôi phối khí, tôi soạn nhạcđộng từfirst-person singular present indicative of instrumentar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- instrumentoDạng gốc (base form)
- instrumentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| instrumento de cuerda | Nhạc cụ dây | |
| instrumento de medida | Dụng cụ đo lường | |
| instrumento de viento | Nhạc cụ bộ hơi | |
| instrumento musical | Nhạc cụ | |
| tocar un instrumento | Chơi một nhạc cụ | |
| instrumento legaldanh từ | danh từ | Công cụ pháp lý |
| instrumento de medición | Dụng cụ đo lường | |
| caja de instrumentosdanh từ | danh từ | Hộp công cụ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Dương vật
- penis
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc instrumentoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Cầm có phải là một nhạc cụ khó học không?
- ¿ ?Cậu đã để các dụng cụ hàng hải của tôi ở đâu?
- , ¿ ?Ngoài đàn piano, bạn còn chơi những nhạc cụ nào khác?