chessman
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Quân cờdanh từSynonym of chess piece.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- chessmanDạng gốc (base form)
- chessmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Xuất hiện ở từ khác
- pieceđồng nghĩaTừ hơi cũ, thường dùng cho một quân cờ và có thể gồm cả quân tốt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa