Dịch

chessman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quân cờdanh từSynonym of chess piece.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. chessmanDạng gốc (base form)
  2. chessmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI