Dịch

peón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈon/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Lính bộ binhdanh từfoot soldier, infantryman
  2. Đồ chơi trẻ em hàng đầudanh từchild's toy top
  3. Con tốtdanh từpawn
  4. Quân cờ, người kiểm tra, người soạn thảodanh từpiece, checker, draughtsman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peónDạng gốc (base form)
  2. peonesSố nhiều (plural)
  3. peoncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. peonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. peonaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

peón camineroHải quân
peón de bregaTrợ lý của matador
peón de ajedrezQuân tốt

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Trục
  1. Trục, trục xoayaxle, spindle

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lính bộ binh
Tổ ong
Người lao động

Họ từ (word family)

cùng gốc peón
Từ liên quan (related word)

AI