Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colmena
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kolˈmena/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tổ ong
danh từ
beehive
2
Đàn ong sống trong tổ ong
danh từ
swarm of bees living in a beehive
3
Nơi đông người
danh từ
crowded place
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colmena
Dạng gốc
(base form)
colmena
s
Số nhiều
(plural)
colmen
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beehive
Tổ ong
Beehive
Người tham gia ở độ tuổi mười hai hoặc mười ba tuổi trong tổ chức Thiếu nữ của Giáo hội LDS
Họ từ
(word family)
cùng gốc
colmena
colmena
r
Nhà nuôi ong (nơi nuôi ong)
danh từ
C1
colmen
ero
Người nuôi ong
danh từ
colmen
illa
Morel (nấm ăn được thuộc chi Morchella)
danh từ
AI
1
Tổ ong
2
Đàn ong sống trong tổ ong
3
Nơi đông người
1
Tổ ong
2
Đàn ong sống trong tổ ong
3
Nơi đông người
1
Tổ ong
2
Đàn ong sống trong tổ ong
3
Nơi đông người