infante
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inˈfante/nguồn
Nghĩa chính
- Trẻ sơ sinhdanh từinfant
- Hoàng tử, hoàng tử (con trai của vua)danh từprince, infante (son of a king)
- Lính bộ binhdanh từfoot soldier, infantryman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infanteDạng gốc (base form)
- infantesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| infante de corodanh từ | danh từ | Người đồng ca |
| infante de marinadanh từ | danh từ | Thủy quân lục chiến (thành viên của thủy quân lục chiến) |
| infantería ligeradanh từ | danh từ | Bộ binh nhẹ |
| infantería de líneadanh từ | danh từ | Tuyến bộ binh |
| jardín de infantes | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- bebéđồng nghĩatrong ngữ cảnh trang trọng, dùng cho trẻ sơ sinh
Họ từ (word family)
cùng gốc infanteTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung