Dịch

infante

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/inˈfante/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trẻ sơ sinhdanh từinfant
  2. Hoàng tử, hoàng tử (con trai của vua)danh từprince, infante (son of a king)
  3. Lính bộ binhdanh từfoot soldier, infantryman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infanteDạng gốc (base form)
  2. infantesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

infante de corodanh từNgười đồng ca
infante de marinadanh từThủy quân lục chiến (thành viên của thủy quân lục chiến)
infantería ligeradanh từBộ binh nhẹ
infantería de líneadanh từTuyến bộ binh
jardín de infantesChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hoàng tử
Lính bộ binh

Họ từ (word family)

cùng gốc infante

AI