Dịch

bebé

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/beˈbe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. em bé, đứa bé, trẻ sơ sinhdanh từA1a young child, an infant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bebéDạng gốc (base form)
  2. bebésSố nhiều (plural)
  3. bebecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. bebecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. bebitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  6. bebitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

suave como el culito de un bebéMịn màng như mông em bé
mono de bebéĐồ liền thân trẻ em
llanto de bebéTiếng khóc trẻ con
monitor de bebéMáy theo dõi trẻ
bebé recién nacidoChưa có nghĩa
comida para bebésChưa có nghĩa
cuidar a un bebéChưa có nghĩa
llorar el bebéChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Uống! (mệnh lệnh)
  1. second-person singular voseo imperative of beber

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Bố tôi từng uống bia, nhưng bây giờ ông uống rượu sake.
  • .Em bé đã ngủ yên suốt cả đêm.
  • .Mẹ tôi trông em bé trong khi tôi đi học khiêu vũ.

AI