bebé
A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/beˈbe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- em bé, đứa bé, trẻ sơ sinhdanh từA1a young child, an infant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suave como el culito de un bebé | Mịn màng như mông em bé | |
| mono de bebé | Đồ liền thân trẻ em | |
| llanto de bebé | Tiếng khóc trẻ con | |
| monitor de bebé | Máy theo dõi trẻ | |
| bebé recién nacido | Chưa có nghĩa | |
| comida para bebés | Chưa có nghĩa | |
| cuidar a un bebé | Chưa có nghĩa | |
| llorar el bebé | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Uống! (mệnh lệnh)
- second-person singular voseo imperative of beber
Họ từ (word family)
cùng gốc bebéNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Bố tôi từng uống bia, nhưng bây giờ ông uống rượu sake.
- .Em bé đã ngủ yên suốt cả đêm.
- .Mẹ tôi trông em bé trong khi tôi đi học khiêu vũ.