nene
A1danh từ (noun)
/ˈnene/nguồn
Nghĩa chính
- Em bé, đứa bédanh từyoung child; baby
- Bé trai, cậu bédanh từboy
- Cưng, bé cưng, em yêudanh từbabe; baby; kiddo (term of endearment for usually a male, female equivalent: nena)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hablarle al nene | Nói với đứa bé |
Ví dụ
- .Chiếc máy nói này đã thu hút các bé.
- .Hai bé gái ho đồng thời.
- , . .Lên xe đi, cô bé. Chúng ta sẽ lái xe tới Madagascar.
Họ từ (word family)
cùng gốc neneTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- bebéđồng nghĩathường dùng ở Mexico, thân mật