Dịch

babe

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trẻ sơ sinhdanh từA baby or infant; a very young human or animal.
  2. Cô gái xinh, cô gái quyến rũdanh từAn attractive person, especially a young woman.
  3. Bạn yêu, em yêudanh từA darling (a term of endearment).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babeDạng gốc (base form)
  2. babesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

babe of the yearMỹ nhân của năm
hot babeCô gái nóng bỏng
total babeCô nàng nóng bỏng
a babeĐứa trẻ sơ sinh
a baby babeEm bé
a sweet babeĐứa bé dễ thương
babe in armsdanh từĐứa trẻ sơ sinh
babe in the woodsdanh từNgười hồn nhiên, ngây thơ, thiếu kinh nghiệm hoặc bất lực, đặc biệt là đối với một tình huống hoặc môi trường xa lạ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trẻ sơ sinh

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibabe
  2. từ tiếng Anh cổ*baba“boy, child”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*babō

Ví dụ

  • , , ,Dù ông ấy có những đứa con dễ thương và người vợ yêu thương,
  • !Cô ấy đúng là một cô gái xinh!
  • , , ?Này em yêu, thế còn hai ta thì sao?

AI