Nghĩa chính
- Trẻ sơ sinhdanh từA baby or infant; a very young human or animal.
- Cô gái xinh, cô gái quyến rũdanh từAn attractive person, especially a young woman.
- Bạn yêu, em yêudanh từA darling (a term of endearment).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- babeDạng gốc (base form)
- babesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| babe of the year | Mỹ nhân của năm | |
| hot babe | Cô gái nóng bỏng | |
| total babe | Cô nàng nóng bỏng | |
| a babe | Đứa trẻ sơ sinh | |
| a baby babe | Em bé | |
| a sweet babe | Đứa bé dễ thương | |
| babe in armsdanh từ | danh từ | Đứa trẻ sơ sinh |
| babe in the woodsdanh từ | danh từ | Người hồn nhiên, ngây thơ, thiếu kinh nghiệm hoặc bất lực, đặc biệt là đối với một tình huống hoặc môi trường xa lạ |
Xuất hiện ở từ khác
- babyđồng nghĩa, dễ nhầmTừ lóng thân mật phổ biến có nghĩa tương đương.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc babeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibabe
- từ tiếng Anh cổ*baba“boy, child”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*babō
Ví dụ
- , , ,Dù ông ấy có những đứa con dễ thương và người vợ yêu thương,
- !Cô ấy đúng là một cô gái xinh!
- , , ?Này em yêu, thế còn hai ta thì sao?