Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
babeish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như em bé; gợi cảm
tính từ
Resembling a babe; sexy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fine
beautiful
hot
fit
attractive
sexy
Xem thêm 34
Ví dụ
Admittedly
,
I
felt
like
the
hottest
girl
in
Hollywood
in
front
of
my
Groundlings
friends
for
having
a
funny
,
babeish
movie
star
there
to
see
me
.
I
turned
to
Vince
and
said
,
"
Well
,
thanks
so
much
for
coming
.
"
AI
1
Giống như em bé
1
Giống như em bé
1
Giống như em bé