Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người yêu, người tìnhdanh từA person who is always very kind.
- Người thương, em yêu, con yêudanh từA term of endearment, especially for a lover or child.
- Nữ đại diện hội nam sinhdanh từA female member of a college or university fraternity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sweetheartDạng gốc (base form)
- sweetheartsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| childhood sweetheart | Thanh mai trúc mã | |
| high-school sweetheart | Mối tình thời trung học | |
| sweetheart dealdanh từ | danh từ | Thỏa thuận ưu ái |
| sweetheart gripdanh từ | danh từ | Bảng điều khiển báng súng trong suốt, tùy chỉnh, chủ yếu được sử dụng bởi quân nhân Mỹ trong Thế chiến thứ hai, với bức ảnh của người thân được đặt bên dưới |
| sweetheart cakedanh từ | danh từ | Loại bánh ngọt gia vị truyền thống của Quảng Đông với nhân dưa mùa đông, bột hạnh nhân và vừng |
| sweetheart cabbagedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pointed cabbage |
| sweetheart tax dealdanh từ | danh từ | Thỏa thuận ngọt ngào trong đó một bên được hưởng lợi từ việc giảm thuế |
| sweetheart contractdanh từ | danh từ | Thỏa thuận ngọt ngào dưới hình thức một hợp đồng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người yêu
- Người yêu, người tìnhA person very much liked or loved by someone, especially when both partners are young.
Ví dụ
- : .Cô ấy thật là một người tốt bụng: cô ấy không bao giờ phàn nàn về việc tôi đến muộn.
- 1981.John cưới mối tình thời trung học của mình vào năm 1981.
- !Bạn thật là tốt bụng!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sweetheart- sweetheartdomTrạng thái là người yêu hoặc người yêudanh từ
- sweetheartingHành vi trộm cắp của nhân viên tại quầy thu ngân, chẳng hạn như tặng hàng hóa cho bạn bè và gia đìnhdanh từ
- sweethearthoodThời gian hoặc trạng thái của một người yêudanh từ
- sweetheartshipTrạng thái là người yêu hoặc người yêudanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- babyđồng nghĩaCách gọi ngọt ngào, tình cảm với người yêu.
- dearđồng nghĩathường dùng cho người yêu
- ladyđồng nghĩaNgười được yêu quý, mang sắc thái lịch sự hoặc lãng mạn.
- loveđồng nghĩaNgười yêu dấu, mang sắc thái ngọt ngào, trìu mến.
- sweetdễ nhầm‘sweetheart’ là cách gọi người yêu, không phải tính từ ‘sweet’.
- amorTiếng Tây Ban Nhatương đương