Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sweetheart contract
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
w
iː
t
ˌ
h
ɑː
t
ˈ
k
ɒ
n
t
ɹ
æ
k
t
/
US
/ˈ
s
w
i
t
ˌ
h
ɑ
ɹ
t
ˈ
k
ɑ
n
t
ɹ
æ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Thỏa thuận ngọt ngào dưới hình thức một hợp đồng
danh từ
A sweetheart deal taking the form of a contract.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sweetheart contract
Dạng gốc
(base form)
sweetheart contract
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thỏa thuận ngọt ngào dưới hình thức một hợp đồng
1
Thỏa thuận ngọt ngào dưới hình thức một hợp đồng
1
Thỏa thuận ngọt ngào dưới hình thức một hợp đồng