Dịch

bae

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Người yêu, bé cưngdanh từDarling (term of endearment).
  2. Lê châu Á, lê Hàn Quốcdanh từAsian pear.
  3. Kêu, rốngđộng từnội động từ (intransitive)To make the sound of a wild animal, to bay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baeNguyên thể (infinitive)
  2. baesSố nhiều (plural)
  3. baedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. baeingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • ... .Con cừu mẹ không chịu lắng nghe khi cừu non kêu rống thì sẽ chẳng bao giờ đáp lời một chú bê lúc nó be be.
  • , .Đó thật là một con cừu non biết gầm như gấu.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Hàn배bae
động từ
  1. từ tiếng Pháp cổbay

AI