cielito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Em yêu, tình yêu của anhdanh từsweetheart, my love
- Một loại điệu nhảy của người Uruguaydanh từa type of a Uruguayan dance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cielitoDạng gốc (base form)
- cielitosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh