Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sweetheart cabbage
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
w
i
t
ˌ
h
ɑ
ɹ
t
ˈ
k
æ
b
ə
dʒ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pointed cabbage
danh từ
Synonym of pointed cabbage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sweetheart cabbage
Dạng gốc
(base form)
sweetheart cabbage
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pointed cabbage
AI
1
Đồng nghĩa với pointed cabbage
1
Đồng nghĩa với pointed cabbage
1
Đồng nghĩa với pointed cabbage