Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a baby babe
US
/
ə
ˈ
b
eɪ
b
i
ˈ
b
eɪ
b
/
Nghĩa chính
1
Em bé
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
宝宝
bǎo bao
Em bé, bảo bối, cục cưng
婴儿
yīng ér
Em bé, trẻ nhỏ
Tiếng Tây Ban Nha
bebé
Em bé, trẻ sơ sinh
Baby
Em bé
nene
Em bé, đứa bé
AI
1
Em bé
1
Em bé
1
Em bé