Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
babe in arms
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
eɪ
b
ɪ
n
ˈ
ɑ
ɹ
m
z
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đứa trẻ sơ sinh
danh từ
An infant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
babe in arms
Dạng gốc
(base form)
babe
s in arms
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
He
was
still
a
babe
in
arms
when
his
father
died
overseas
.
When
I
last
saw
Tom
he
was
just
a
babe
in
arms
.
AI
1
Đứa trẻ sơ sinh
1
Đứa trẻ sơ sinh
1
Đứa trẻ sơ sinh