mamacita
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/mamaˈθita/
Nghĩa chính
- Em yêu, người hấp dẫn (người phụ nữ hấp dẫn về mặt tình dục)danh từbabe, hottie (sexually attractive woman)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mamacitaDạng gốc (base form)
- mamacitasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , / ' , , / ,