Dịch

mamacita

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/mamaˈθita/

Nghĩa chính

  1. Em yêu, người hấp dẫn (người phụ nữ hấp dẫn về mặt tình dục)danh từbabe, hottie (sexually attractive woman)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mamacitaDạng gốc (base form)
  2. mamacitasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , / ' , , / ,

AI