angelito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/anxeˈlito/
Nghĩa chính
- Đứa trẻdanh từyoung child
- Đứa trẻ vừa qua đờidanh từrecently deceased young child
- Loài thực vật thuộc chi Monochaetumdanh từA plant of the genus Monochaetum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sueña con los angelitos | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh