guagua
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡwaɡwa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một điều tầm thườngdanh từa trivial thing
- Xe buýtdanh từbus
- Nửa ngườidanh từhemipter
- Em bé, trẻ sơ sinhdanh từbaby, infant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guaguaDạng gốc (base form)
- guaguasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mano de guaguadanh từ | danh từ | Người keo kiệt |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một loại bánh ngọt có hình dạng như em bé
- a type of sweet bread shaped like a baby
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc guaguaTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- bebéđồng nghĩatừ vùng Chile, nghĩa là em bé