Dịch

guagua

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡwaɡwa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một điều tầm thườngdanh từa trivial thing
  2. Xe buýtdanh từbus
  3. Nửa ngườidanh từhemipter
  4. Em bé, trẻ sơ sinhdanh từbaby, infant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guaguaDạng gốc (base form)
  2. guaguasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mano de guaguadanh từNgười keo kiệt

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một loại bánh ngọt có hình dạng như em bé
  1. a type of sweet bread shaped like a baby

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc guagua

AI