Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pesero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bán thịt
danh từ
butcher
2
Xe buýt nhỏ
danh từ
minibus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pesero
Dạng gốc
(base form)
pesero
s
Số nhiều
(plural)
peser
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
peser
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
carnicero
matarife
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
butcher
Người hàng thịt
minibus
Xe buýt nhỏ
AI
1
Người bán thịt
2
Xe buýt nhỏ
1
Người bán thịt
2
Xe buýt nhỏ
1
Người bán thịt
2
Xe buýt nhỏ