Dịch

minibus

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe buýt nhỏdanh từA small bus, especially one used as transport for small groups.
  2. Xe 16 chỗdanh từA sixteen-seater vehicle used as a taxi.
  3. Xe bốn bánh nhỏdanh từA small four-wheeled carriage.
  4. Dự luật chi tiêu kết hợp nhỏdanh từA combined spending bill for multiple departments that is smaller than an omnibus bill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. minibusDạng gốc (base form)
  2. minibusesSố nhiều (plural)
  3. minibusses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , passenger-ferry . , 1827 400 .Ngay phía nam Durness, tại Keoldale, có một phà chở khách băng qua Kyle of Durness. Vào những tháng mùa hè, phà kết nối với dịch vụ xe buýt nhỏ đến ngọn hải đăng Cape Wrath cô độc, được xây bằng đá granite năm 1827 trên một mũi đất cao 400 foot so với mực nước biển.
  • .Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm những tay súng đã cướp chiếc xe 16 chỗ chở học sinh, bắt đi hai trong số những đứa trẻ.
  • .Dự luật chi tiêu kết hợp nhỏ này là gói tài trợ đầu tiên trong hai gói mà Hạ viện hy vọng sẽ thông qua trong tháng này.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI