Dịch

kombi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe tải nhỏdanh từA minivan.
  2. Xe buýt nhỏ (xe 16 chỗ dùng làm taxi)danh từA minibus (sixteen-seater vehicle used as a taxi).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kombiDạng gốc (base form)
  2. kombisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcKombi
  2. từ tiếng Afrikaanskombi

Ví dụ

  • fried-out /

AI