Dịch

kombinat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết hợp; một tập đoàn kinh doanh công nghiệp, đặc biệt là ở Liên Xô cũdanh từA combine; an industrial business conglomerate, particularly in the former Soviet Union.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kombinatDạng gốc (base form)
  2. kombinatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaкомбинат

AI