kombinat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự kết hợp; một tập đoàn kinh doanh công nghiệp, đặc biệt là ở Liên Xô cũdanh từA combine; an industrial business conglomerate, particularly in the former Soviet Union.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kombinatDạng gốc (base form)
- kombinatsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaкомбинат