Dịch

micro

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmikɾo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Dạng rút gọn của micrófono: micrôdanh từclipping of micrófono (“microphone”): mic
  2. Dạng rút gọn của microfútboldanh từclipping of microfútbol (“futsal”)
  3. Dạng rút gọn của microondas: vi môdanh từclipping of microondas (“microphone”): micro
  4. Xe buýt nhỏdanh từminibus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. microDạng gốc (base form)
  2. microsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

micro-tiền tốMicro- (rất nhỏ)
Micro$oftdanh từ riêngMicrosoftchưa dịch

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Xe buýt công cộng
  1. public bus
  2. public bus

Ví dụ

  • .
  • , , , , , ¿ ?
  • Rosario-Santa .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xe buýt nhỏ
Xe buýt công cộng

Ngôn ngữ khác

AI