micro
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmikɾo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dạng rút gọn của micrófono: micrôdanh từclipping of micrófono (“microphone”): mic
- Dạng rút gọn của microfútboldanh từclipping of microfútbol (“futsal”)
- Dạng rút gọn của microondas: vi môdanh từclipping of microondas (“microphone”): micro
- Xe buýt nhỏdanh từminibus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microDạng gốc (base form)
- microsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Xe buýt công cộng
- public bus
- public bus
Ví dụ
- .
- , , , , , ¿ ?
- Rosario-Santa .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc microNgôn ngữ khác
Tiếng Anh