Dịch

micro-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Micro- (rất nhỏ)tiền tốmicro- (very small)
  2. Micro- (một phần triệu, 10⁻⁶)tiền tốmicro- (one millionth, 10⁻⁶)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI