combi
C1danh từ (noun)
/ˈkombi/
Nghĩa chính
- Xe tải nhỏdanh từminivan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- combiDạng gốc (base form)
- combisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| combinar ropa | Phối đồ | |
| combinar colores | Phối màu | |
| combinar sabores | Kết hợp hương vị | |
| combinada nórdicadanh từ | danh từ | Bắc Âu kết hợp |
| combinación linealdanh từ | danh từ | Kết hợp tuyến tính |
| combinación de teclas | Tổ hợp phím |
Họ từ (word family)
cùng gốc combiNgôn ngữ khác
Tiếng Anh