Dịch

combi

C1danh từ (noun)
/ˈkombi/

Nghĩa chính

  1. Xe tải nhỏdanh từminivan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. combiDạng gốc (base form)
  2. combisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

combinar ropaPhối đồ
combinar coloresPhối màu
combinar saboresKết hợp hương vị
combinada nórdicadanh từBắc Âu kết hợp
combinación linealdanh từKết hợp tuyến tính
combinación de teclasTổ hợp phím

AI