combinar
A2động từ (verb)
/kombiˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Kết hợp, phối hợpđộng từto combine
- Hợp, ăn nhập, đi đôi vớiđộng từto go with (correspond or fit well with, to match)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể combinarDanh động từ combinandoPhân từ combinado
| Presente | |
|---|---|
| yo | combino |
| tú | combinas |
| él/ella/Ud. | combina |
| nosotros | combinamos |
| vosotros | combináis |
| ellos/Uds. | combinan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| combinar colores | Phối màu | |
| combinar ropa | Phối đồ | |
| combinar sabores | Kết hợp hương vị | |
| combinada nórdica | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Áo sơ mi đó không hợp với quần.
- .Cà vạt hợp với áo của bạn.
- .Chiếc mũ đỏ này hợp với chiếc váy này.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh