Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
combinada nórdica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bắc Âu kết hợp
danh từ
Nordic combined
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Nordic combined
Sự kiện trong đó các vận động viên trượt tuyết cá nhân tham gia chạy trên đường trượt tuyết xuyên quốc gia và đồi trượt tuyết nhảy
AI
1
Bắc Âu kết hợp
1
Bắc Âu kết hợp
1
Bắc Âu kết hợp