combinación lineal
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kết hợp tuyến tínhdanh từlinear combination
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- combinación linealDạng gốc (base form)
- combinaciones linealesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh