Dịch

combinación lineal

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kết hợp tuyến tínhdanh từlinear combination

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. combinación linealDạng gốc (base form)
  2. combinaciones linealesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI