combinación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kombinaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự kết hợp, tổ hợp, váy lótdanh từcombination
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- combinaciónDạng gốc (base form)
- combinacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| combinación lineal | Kết hợp tuyến tính | |
| combinación de colores | Chưa có nghĩa | |
| combinación de teclas | Chưa có nghĩa | |
| en combinación con | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn nghĩ sao về sự kết hợp màu sắc này?
- .Đòn phối hợp là chất thơ của cờ vua.
- .Khi váy bị tốc lên, cô ấy bị lộ váy lót.