microbús
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mikɾoˈbus/
Nghĩa chính
- Xe buýt nhỏdanh từminibus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microbúsDạng gốc (base form)
- microbusesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xe buýt nhỏ
Khác