Nghĩa chính
- Phiên bản nhỏ hơn của một mặt hàng hơn bình thườngtiền tốSmaller version of an item than usual.
- Với đường viền cao hơn đầu gốitiền tốWith the hemline well above the knee.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mini-medanh từ | danh từ | Người là phiên bản thu nhỏ nhưng giống hệt của một người cụ thể |
| mini-cupdanh từ | danh từ | Xe đua thu nhỏ |
| mini-cutdanh từ | danh từ | Thời gian ăn kiêng ngắn hơn nhưng tương đối tích cực hơn (chiều dài đạt tới 2–6 microcycle và mức thâm hụt 25–30% calo) |
| mini-gundanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem mini, gun |
| mini-jobdanh từ | danh từ | Ở Đức, số lượng việc làm bán thời gian thấp đến mức nó tránh được việc đóng góp cho an sinh xã hội và thuế một cách hợp pháp |
| mini-maldanh từ | danh từ | Loại ván lướt sóng có hình dạng tương tự như ván lướt sóng (tức là ván lướt sóng malibu hoặc ván dài) nhưng ngắn hơn, có lẽ từ 7 đến 8 feet trong đó ván lướt sóng dài khoảng 9 feet (ván lướt sóng luôn được đo bằng feet, ngay cả ở các quốc gia theo hệ mét) |
| mini-highdanh từ | danh từ | Phần trên cao của sàn lên máy bay ở mức độ thấp |
| mini-holddanh từ | danh từ | Trong trận tiebreak, máy chủ giành được một điểm |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhminium“red lead”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha