Dịch

mini-mal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại ván lướt sóng có hình dạng tương tự như ván lướt sóng (tức là ván lướt sóng malibu hoặc ván dài) nhưng ngắn hơn, có lẽ từ 7 đến 8 feet trong đó ván lướt sóng dài khoảng 9 feet (ván lướt sóng luôn được đo bằng feet, ngay cả ở các quốc gia theo hệ mét)danh từA type of surfboard which is similar in shape to a mal (i.e. a malibu, or longboard) but shorter, being perhaps 7 to 8 feet where a mal is about 9 feet (surfboards are always measured in feet, even in metric countries).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mini-malDạng gốc (base form)
  2. mini-malsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI