Dịch

camión

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈmjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xe tảidanh từlorry (UK); truck (US)
  2. Xe buýtdanh từbus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camiónDạng gốc (base form)
  2. camionesSố nhiều (plural)
  3. camioncilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. camioncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

camión volcadorXe tải tự đổ
camión hidranteXe cứu hỏa chống bạo loạn
camión de volteodumper, dump truckchưa dịch
camión cisternaChưa có nghĩa
camión de bomberosChưa có nghĩa
camión de la basuraChưa có nghĩa
conductor de camiónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Biển này chỉ cấm xe tải đi vào.
  • , .Chiếc ô tô tăng tốc, vượt qua chiếc xe tải.
  • .Một chiếc xe tải bán táo Argentina đã chạy ngang qua.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xe buýt

AI