camión
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈmjon/nguồn
Nghĩa chính
- Xe tảidanh từlorry (UK); truck (US)
- Xe buýtdanh từbus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camiónDạng gốc (base form)
- camionesSố nhiều (plural)
- camioncilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- camioncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| camión volcador | Xe tải tự đổ | |
| camión hidrante | Xe cứu hỏa chống bạo loạn | |
| camión de volteo | dumper, dump truckchưa dịch | |
| camión cisterna | Chưa có nghĩa | |
| camión de bomberos | Chưa có nghĩa | |
| camión de la basura | Chưa có nghĩa | |
| conductor de camión | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Biển này chỉ cấm xe tải đi vào.
- , .Chiếc ô tô tăng tốc, vượt qua chiếc xe tải.
- .Một chiếc xe tải bán táo Argentina đã chạy ngang qua.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xe buýt
Họ từ (word family)
cùng gốc camiónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 卡Tiếng Trungtương đương