Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
camión de volteo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
qua tiếng Anh
danh từ
dumper, dump truck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
camión de volteo
Dạng gốc
(base form)
cami
ones de volteo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dumper
Phương tiện nhỏ thường được sử dụng để chở tải và vật liệu đi lại, thường là trên các công trường xây dựng; một chiếc xe đẩy
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ