Dịch

autobús

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/autoˈbus/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xe buýt, xe kháchdanh từbus, coach

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autobúsDạng gốc (base form)
  2. autobusesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estación de autobúsBến xe buýt
autobús articuladoXe buýt có khớp nối
tirar debajo del autobúsNém xuống gầm xe buýt
ruta de autobúsTuyến xe buýt
tomar el autobúsĐi xe buýt
líneas de autobúsTuyến xe buýt
autobús del aeropuertoXe buýt sân bay
autobús escolarChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc autobús

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Candelas đã đưa tôi tới tận trạm dừng xe buýt.
  • ¿ ?Có xe buýt nào đi đến trung tâm thương mại không?
  • .Gần như tất cả hành khách trên xe buýt đều ngủ.

AI