Dịch

bondi

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe buýtdanh từbus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bondiDạng gốc (base form)
  2. bondisSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc bondi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI