bondi
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xe buýtdanh từbus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bondiDạng gốc (base form)
- bondisSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc bondiĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh