Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bondiola
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bonˈdjola/
Nghĩa chính
1
Một loại xúc xích Ý lớn, luộc
danh từ
a type of large, boiled, Italian sausage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bondiola
Dạng gốc
(base form)
bondiola
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại xúc xích Ý lớn
1
Một loại xúc xích Ý lớn
1
Một loại xúc xích Ý lớn