Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bebo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbebo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đứa bé
danh từ
baby
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bebo
Dạng gốc
(base form)
bebo
s
Số nhiều
(plural)
beb
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
beb
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
婴儿
yīng ér
Em bé, trẻ nhỏ
Tiếng Anh
baby
Em bé, trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bebo
bebo
p
bebop
chưa dịch
danh từ
C2
bebo
ide
Beboid
chưa dịch
tính từ
bebo
tear
Con công, khoe
danh từ
AI
1
Đứa bé
1
Đứa bé
1
Đứa bé