Dịch

bebo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbebo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đứa bédanh từbaby

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beboDạng gốc (base form)
  2. bebosSố nhiều (plural)
  3. bebasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. bebaGiống cái (feminine)

AI