Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infante de coro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đồng ca
danh từ
choirboy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infante de coro
Dạng gốc
(base form)
infante
s de coro
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
choirboy
Cậu bé hát đồng ca
AI
1
Người đồng ca
1
Người đồng ca
1
Người đồng ca