Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guardainfante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái thúng; vòng bên (quần áo)
danh từ
pannier; side hoop (clothing)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guardainfante
Dạng gốc
(base form)
guardainfante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pannier
Chiếc giỏ hoặc túi lớn được buộc chặt, thường theo cặp, vào phía sau xe đạp hoặc thú thồ, hoặc mang theo cặp qua vai
AI
1
Cái thúng
1
Cái thúng
1
Cái thúng