infanta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inˈfanta/
Nghĩa chính
- Công chúadanh từprincess
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infantaDạng gốc (base form)
- infantasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Công chúa