Dịch

infantado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/infanˈtado/

Nghĩa chính

  1. Một hệ thống thừa kế được sử dụng ở Tây Ban Nha thời trung cổ để truyền lại quyền lực và/hoặc tài sản cho con gái duy nhất của bá tước hoặc quốc vươngdanh từa system of inheritance used in medieval Spain to bequeath power and/or property to a count or monarch's only daughter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infantadoDạng gốc (base form)
  2. infantadosSố nhiều (plural)

AI