infantado
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/infanˈtado/
Nghĩa chính
- Một hệ thống thừa kế được sử dụng ở Tây Ban Nha thời trung cổ để truyền lại quyền lực và/hoặc tài sản cho con gái duy nhất của bá tước hoặc quốc vươngdanh từa system of inheritance used in medieval Spain to bequeath power and/or property to a count or monarch's only daughter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infantadoDạng gốc (base form)
- infantadosSố nhiều (plural)