Dịch

big game

danh từ (noun)
US/ˈbɪɡ ˈɡeɪm/

Nghĩa chính

  1. Các động vật lớn được săn lùng để giải trídanh từkhông đếm được (uncountable)Any large animal(s) hunted for sport.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

talk a big gameđộng từĐồng nghĩa với talk a good game
hunt big gameSăn thú lớn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 7,000 , , . .
  • ?
  • .

AI