Nghĩa chính
- Các động vật lớn được săn lùng để giải trídanh từkhông đếm được (uncountable)Any large animal(s) hunted for sport.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| talk a big gameđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với talk a good game |
| hunt big game | Săn thú lớn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 7,000 , , . .
- ?
- .