Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nitro Express
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hộp đạn cỡ nòng lớn với đủ đạn để tiêu diệt trò chơi lớn
danh từ
A large-calibre cartridge with adequate ballistics to kill big game.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
elephant gun
AI
1
Hộp đạn cỡ nòng lớn với đủ đạn để tiêu diệt trò chơi lớn
1
Hộp đạn cỡ nòng lớn với đủ đạn để tiêu diệt trò chơi lớn
1
Hộp đạn cỡ nòng lớn với đủ đạn để tiêu diệt trò chơi lớn