Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lose a game
US
/ˈ
l
u
z
ə
ˈ
ɡ
eɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Thua một trận đấu
Xuất hiện ở từ khác
game
kết hợp
thua một trận đấu
AI
1
Thua một trận đấu
1
Thua một trận đấu
1
Thua một trận đấu