Dịch

courageous

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Can đảmtính từOf a person, displaying or possessing courage.
  2. Dũng cảm, can đảmtính từOf an action, that requires courage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. courageousDạng gốc (base form)
  2. more courageousSo sánh hơn (comparative)
  3. most courageousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

courageous actHành động dũng cảm
courageous decisionQuyết định dũng cảm
courageous effortNỗ lực dũng cảm
courageous heartTrái tim dũng cảm
courageous leaderNhà lãnh đạo dũng cảm
courageous soldierNgười lính dũng cảm
courageous stepBước đi táo bạo

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicorajous
  2. từ tiếng Pháp cổcorageus

Ví dụ

  • người can đảm nhất tôi từng gặp
  • hành động can đảm
  • ?Bạn có can đảm không?

AI