Nghĩa chính
- Can đảmtính từOf a person, displaying or possessing courage.
- Dũng cảm, can đảmtính từOf an action, that requires courage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- courageousDạng gốc (base form)
- more courageousSo sánh hơn (comparative)
- most courageousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| courageous act | Hành động dũng cảm | |
| courageous decision | Quyết định dũng cảm | |
| courageous effort | Nỗ lực dũng cảm | |
| courageous heart | Trái tim dũng cảm | |
| courageous leader | Nhà lãnh đạo dũng cảm | |
| courageous soldier | Người lính dũng cảm | |
| courageous step | Bước đi táo bạo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- yellowtrái nghĩaCó dũng khí và sẵn sàng đối mặt nguy hiểm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc courageousNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicorajous
- từ tiếng Pháp cổcorageus
Ví dụ
- người can đảm nhất tôi từng gặp
- hành động can đảm
- ?Bạn có can đảm không?