Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
courageousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem courageous
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the state of being courageous
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bravery
ballsiness
Nguồn gốc
(etymology)
courageous
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
courageousness
courageous
Can đảm
tính từ
courage
Lòng dũng cảm, sự can đảm
danh từ, động từ
courageous
ly
Can đảm, dũng cảm
trạng từ
AI
1
Xem courageous
1
Xem courageous
1
Xem courageous